拼
捷豹
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiébào
Jaguar (hãng xe hơi, hoặc loài báo)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种豪华汽车品牌。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Jaguar (hãng xe hơi, hoặc loài báo)
一种豪华汽车品牌。
免费例句
有一次我看到他踹我爸的捷豹车。
Yǒu yī cì wǒ kàn dào tā chuài wǒ bà de Jiébào chē.
≈HSK5
Tôi đã thấy anh ta đá chiếc Jaguar của bố tôi một lần.
Once I saw him kick my dad's Jaguar.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分