拼
捷运
HSK6n 0 · Lv.1
jiéyùn
tàu điện ngầm
mass rapid transit (MRT); metro; tube; subway; underground 台北 捷运 Metro Taipei
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你常常坐捷运吗?
Nǐ chángcháng zuò jiéyùn ma?
≈HSK6
Bạn thường đi tàu điện ngầm không?
Do you often take the MRT?
我们坐捷运去市中心。
Wǒmen zuò jiéyùn qù shì zhōngxīn.
≈HSK6
Chúng ta đi tàu điện ngầm đến trung tâm thành phố.
We take the MRT to the city center.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分