WinHSK

掇弄

HSK1v
0 · Lv.1
duōnòng

thu dọn; sửa chữa; thu xếp; sửa

stir up; instigate; incite

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan