WinHSK

掇弄

HSK1v
0 · Lv.1
duōnòng

thu dọn; sửa chữa; thu xếp; sửa

stir up; instigate; incite

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

机器坏了,经他一摆弄就好了。

Jīqì huài le, jīng tā yī bǎinòng jiù hǎo le.

HSK5

Máy hư rồi, qua tay anh ấy sửa là xong ngay!

The machine broke down, but he fixed it with a little tinkering.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan