拼
掇皮
HSK1v 0 · Lv.1
duōpí
ngay thẳng; bộc trực; thẳng tính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 去掉皮,常指直率,无所掩饰
等级
义项 ①v≈HSK1
ngay thẳng; bộc trực; thẳng tính
去掉皮,常指直率,无所掩饰
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngay thẳng; bộc trực; thẳng tính
ngay thẳng; bộc trực; thẳng tính
去掉皮,常指直率,无所掩饰