拼
授予
HSK7-9v 0 · Lv.1
shòuyǔ
trao tặng (huân chương, phần thưởng, học vị, bằng vinh dự)
漢越 thụ dữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 给予(勋章、学位、称号等)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trao tặng (huân chương, phần thưởng, học vị, bằng vinh dự)
给予(勋章、学位、称号等)
免费例句
总统授予他最高荣誉。
Zǒngtǒng shòuyǔ tā zuìgāo róngyù.
≈HSK5
Tổng thống trao tặng cho anh ấy vinh dự cao nhất.
The president awarded him the highest honor.
国王授予将军兵权。
Guówáng shòuyǔ jiāngjūn bīngquán.
≈HSK5
Quốc Vương trao cho tướng quân quyền chỉ huy.
The king granted the general military command.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分