WinHSK

授意

HSK4v
0 · Lv.1
shòu

bày mưu đặt kế; chỉ bày mưu kế; gợi ý; mớm lời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把自己的意图告诉别人,让别人照着办 (多指不公开的)
义项 vHSK4

bày mưu đặt kế; chỉ bày mưu kế; gợi ý; mớm lời

把自己的意图告诉别人,让别人照着办 (多指不公开的)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan