拼
授课
HSK4v 0 · Lv.1
shòukè
dạy; giảng bài; lên lớp
漢越 thụ khóa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 教课;讲课;上课
等级
义项 ①v≈HSK4
dạy; giảng bài; lên lớp
教课;讲课;上课
免费例句
他们授课时很投入。
Tāmen shòukè shí hěn tóurù.
≈HSK5
Họ rất tâm huyết khi giảng dạy.
They are very dedicated when teaching.
她在大学授课多年。
Tā zài dàxué shòukè duō nián.
≈HSK5
Cô ấy đã giảng dạy ở đại học nhiều năm.
She has been teaching at the university for many years.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分