WinHSK

掉漆

HSK7-9v
0 · Lv.1
diào

(nghĩa bóng) để được tiếp xúc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) to be exposed
  2. to lose face (Tw)
  3. to peel off (paint)
义项 vHSK7-9

(nghĩa bóng) để được tiếp xúc

(fig.) to be exposed

义项 vHSK7-9

mất mặt (Tw)

to lose face (Tw)

义项 vHSK7-9

tróc sơn; bong sơn

to peel off (paint)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50