WinHSK

掌管

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǎngguǎn

chủ trì; quản lý; phụ trách; phụ trách quản lý

be in charge of; take charge of; administer 由专人 掌管 be taken care of by specially assigned personnel 掌管 金钱 control/hold the purse strings 掌管 饭店 manage a hotel 掌管 财政 administer finances

漢越 chưởng quản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负责管理;主持
义项 vHSK7-9

chủ trì; quản lý; phụ trách; phụ trách quản lý

负责管理;主持

免费例句

你掌管哪些项目?

Nǐ zhǎngguǎn nǎxiē xiàngmù?

HSK5

Bạn phụ trách những dự án nào?

Which projects are you in charge of?

每个人心中都有一把快乐的钥匙,但我们却经常把它交给别人掌管。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan