WinHSK

掏出

HSK6v
0 · Lv.1
tāochū

rút ra; lấy ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用手或者工具伸入物体里面,把东西拿出来
义项 vHSK6

rút ra; lấy ra

用手或者工具伸入物体里面,把东西拿出来

免费例句

他掏出了钱包里的照片。

Tā tāo chū le qiánbāo lǐ de zhàopiàn.

HSK4

Anh ta lấy ra bức ảnh trong ví.

He took out a photo from his wallet.

她掏出了家里的钥匙。

Tā tāo chū le jiālǐ de yàoshi.

HSK5

Cô ấy lấy chìa khóa nhà ra.

She took out the house key.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan