WinHSK

掏空

HSK6v
0 · Lv.1
tāokōng

đào hết; khoét hết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 挖掉里面的东西,使变空
  2. 把里面的东西拿掉或用光。
义项 vHSK6

đào hết; khoét hết

挖掉里面的东西,使变空

免费例句

矿山已经被掏空了。

Kuàngshān yǐjīng bèi tāo kōng le.

HSK5

Khu mỏ đã bị khai thác cạn kiệt.

The mine has been hollowed out.

这个坑被掏空了。

Zhège kēng bèi tāokōng le.

HSK6

Cái hố này đã bị khoét rỗng.

This hole has been hollowed out.

义项 vHSK6

lấy hết; vắt kiệt; tiêu hết; dùng hết (tiêu hết hoặc sử dụng hết tài nguyên, sức lực hoặc tiền bạc)

把里面的东西拿掉或用光。

免费例句

压力掏空了她的精力。

Yālì tāokōng le tā de jīnglì.

HSK6

Áp lực đã vắt kiệt sức lực của cô ấy.

The pressure drained her energy.

我掏空了所有的积蓄。

Wǒ tāokōng le suǒyǒu de jīxù.

HSK6

Tôi đã dùng hết tiền tiết kiệm.

I have used up all my savings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan