WinHSK

掏钱

HSK7-9v
0 · Lv.1
tāoqián

trả tiền; moi tiền túi

漢越 đào tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 支付,付
义项 vHSK7-9

trả tiền; moi tiền túi

支付,付

免费例句

别让我掏钱了!

Bié ràng wǒ tāo qián le!

HSK4

Đừng bắt tôi trả tiền nữa!

Don't make me pay!

犹豫了半天,她又做出一个更“笨”的决定:自己掏钱买下一份价值360元的产品,邮寄给顾客试用。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan