拼
掐子
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiāzǐ
nắm; chét; dúm; túm
a handful, bunch, pinch, etc of sth
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (掐子儿) 拇指和另一手指尖相对握着的数量
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nắm; chét; dúm; túm
(掐子儿) 拇指和另一手指尖相对握着的数量
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分