拼
排挡
HSK5n 0 · Lv.1
páidǎng
cần số (ô tô)
gear (of a car, tractor, etc) 自动 排挡 装置 automatic gearshift 自动 排挡 automatic gear lever; automatic shift 手动 排挡 manual gear lever; stick shift 前进/倒车 排挡 forward/reverse gear 高速 排挡 high/top gear 低速 排挡 low/bottom gear 调低 排挡 gear down 调高 排挡 gear up 换 排挡 change/shift gears
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 汽车、拖拉机等用来改变牵引力的装置,用于倒车或改变行车速度一般分为几级就叫几挡简称挡
等级
义项 ①n≈HSK5
cần số (ô tô)
汽车、拖拉机等用来改变牵引力的装置,用于倒车或改变行车速度一般分为几级就叫几挡简称挡
免费例句
学开车先要学换挡。
Xué kāichē xiān yào xué huàndǎng.
≈HSK5
Học lái xe trước tiên phải học cách dùng cần số.
To learn to drive, you first need to learn how to shift gears.
他熟练地换挡开车。
Tā shúliàn de huàn dǎng kāichē.
≈HSK6
Anh ấy lái xe đổi số rất thành thạo.
He drives skillfully, shifting gears smoothly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分