WinHSK

排挤

HSK5v
0 · Lv.1
páijǐ

gạt bỏ; lật đổ; loại trừ; tẩy chay

漢越 bài tễ

例句

Câu ví dụ
免费例句

她感觉被朋友排挤了。

Tā gǎnjué bèi péngyou páijǐ le.

HSK5

Cô cảm thấy bị bạn bè tẩy chay.

She feels excluded by her friends.

他在公司里被同事排挤。

Tā zài gōngsī lǐ bèi tóngshì páijǐ.

HSK6

Anh bị đồng nghiệp tẩy chay.

He is being pushed aside by his colleagues at the company.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan