WinHSK

排斥

HSK7-9v
0 · Lv.1
páichì

bài xích; gạt bỏ; loại trừ; tẩy chay; bài trừ; chèn ép

漢越 bài xích

例句

Câu ví dụ
免费例句

她排斥所有的改变。

Tā páichì suǒyǒu de gǎibiàn.

HSK5

Cô ấy bài xích mọi sự thay đổi.

She rejects all changes.

他排斥新来的同事。

Tā páichì xīn lái de tóngshì.

HSK6

Anh ấy tẩy chay đồng nghiệp mới.

He excludes the new colleague.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan