WinHSK

排版

HSK5v
0 · Lv.1
páibǎn

sắp chữ; dàn trang (ngành in)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 依照稿本把铅字、图版等排在一起,拼成活字版
义项 vHSK5

sắp chữ; dàn trang (ngành in)

依照稿本把铅字、图版等排在一起,拼成活字版

免费例句

她每天花两小时排版。

Tā měitiān huā liǎng xiǎoshí páibǎn.

HSK5

Cô ấy dành hai tiếng mỗi ngày để dàn trang.

She spends two hours a day on typesetting.

我正在学习排版软件。

Wǒ zhèngzài xuéxí páibǎn ruǎnjiàn.

HSK6

Tôi đang học phần mềm dàn trang.

I am learning layout software.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50