WinHSK

排练

HSK6v
0 · Lv.1
páiliàn

tập; tập luyện; tập diễn (kịch, tiết mục văn nghệ)

漢越 bài luyện

例句

Câu ví dụ
免费例句

乐队开始排练了。

Yuèduì kāishǐ páiliàn le.

HSK4

Ban nhạc đã bắt đầu tập luyện.

The band has started rehearsing.

他们在排练舞蹈。

Tāmen zài páiliàn wǔdǎo.

HSK5

Họ đang tập nhảy.

They are rehearsing a dance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan