WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
排骨
HSK6
n
0 · Lv.1
pái
gǔ
sườn; xương sườn; xương cột sống (lợn; bò; dê)
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
排骨汤
pái gǔ tāng
HSK6
canh sườn; canh hầm xương (thường kết hợp với cà rốt, củ cải, ngô)
排骨精
pái gǔ jīng
HSK6
(nói đùa) cô gái biếng ăn
椒盐排骨
jiāo yán pái gǔ
HSK6
sườn ướp muối tiêu
糖醋排骨
táng cù pái gǔ
HSK6
sườn xào chua ngọt
查词
复习
真题
工具
我的