拼
排骨
HSK6n 0 · Lv.1
páigǔ
sườn; xương sườn; xương cột sống (lợn; bò; dê)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天晚餐吃排骨。
Jīntiān wǎncān chī páigǔ.
≈HSK4
Bữa tối hôm nay là sườn.
We're having ribs for dinner today.
食堂今天提供芸豆炖排骨。
Shítáng jīntiān tígōng yúndòu dùn páigǔ.
≈HSK4
Căng-tin hôm nay có sườn hầm đậu.
The cafeteria offers stewed pork ribs with kidney beans today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分