WinHSK

排骨

HSK6n
0 · Lv.1
pái

sườn; xương sườn; xương cột sống (lợn; bò; dê)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天晚餐吃排骨。

Jīntiān wǎncān chī páigǔ.

HSK4

Bữa tối hôm nay là sườn.

We're having ribs for dinner today.

食堂今天提供芸豆炖排骨。

Shítáng jīntiān tígōng yúndòu dùn páigǔ.

HSK4

Căng-tin hôm nay có sườn hầm đậu.

The cafeteria offers stewed pork ribs with kidney beans today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。