拼
掖庭
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
yètíng
Vườn tược, khuôn viên sân vườn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宫中旁舍,妃嫔居住的地方
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Vườn tược, khuôn viên sân vườn
宫中旁舍,妃嫔居住的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Vườn tược, khuôn viên sân vườn
Vườn tược, khuôn viên sân vườn
宫中旁舍,妃嫔居住的地方