拼
掘出
HSK7-9v 0 · Lv.1
juéchū
đào ra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to dig out
- to exhume
- to unearth
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đào ra
to dig out
免费例句
宝藏被考古学家挖掘出来了。
Bǎozàng bèi kǎogǔxuéjiā wājué chūlái le.
≈HSK6
Kho báu đã được các nhà khảo cổ khai quật lên.
The treasure was excavated by archaeologists.
义项 ②v≈HSK7-9
khai thác
to exhume
义项 ③v≈HSK7-9
khai quật
to unearth
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分