拼
掘出
HSK7-9v 0 · Lv.1
juéchū
đào ra
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
宝藏被考古学家挖掘出来了。
Bǎozàng bèi kǎogǔxuéjiā wājué chūlái le.
≈HSK6
Kho báu đã được các nhà khảo cổ khai quật lên.
The treasure was excavated by archaeologists.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分