拼
掘金
HSK7-9v 0 · Lv.1
juéjīn
Đào hầm; khai thác vàng; kiếm tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 挖掘金矿或获取财富的过程。 指通过努力工作或投资来获得经济利益。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Đào hầm; khai thác vàng; kiếm tiền
挖掘金矿或获取财富的过程。 指通过努力工作或投资来获得经济利益。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分