拼
探戈
HSK7-9n 0 · Lv.1
tàngē
điệu Tăng-gô; vũ điệu Tăng-go
tango
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 交际舞的一种,起源于阿根廷,流行于欧美,2/4 或4/4拍,速度缓慢,多为滑步,舞时变化很多 (西:tango)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
điệu Tăng-gô; vũ điệu Tăng-go
交际舞的一种,起源于阿根廷,流行于欧美,2/4 或4/4拍,速度缓慢,多为滑步,舞时变化很多 (西:tango)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分