拼
探望
HSK7-9v 0 · Lv.1
tànwàng
nhìn; ngó
漢越 thám vọng
例句
Câu ví dụ免费例句
她回乡探望亲人。
tā huí xiāng tàn wàng qīn rén
≈HSK4
Cô ấy trở về quê thăm người thân.
She returned to her hometown to visit relatives.
她探望了街上的人群。
Tā tànwàng le jiē shàng de rénqún.
≈HSK5
Cô ấy nhìn đám đông trên phố.
She looked at the crowd on the street.
我明天要去探望我的外婆。
Wǒ míngtiān yào qù tànwàng wǒ de wàipó.
≈HSK4
Ngày mai tôi sẽ đi thăm bà ngoại.
I'm going to visit my grandmother tomorrow.
他经常去探望老朋友。
Tā jīngcháng qù tànwàng lǎo péngyou.
≈HSK5
Anh ấy thường xuyên đi thăm bạn cũ.
He often goes to visit old friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分