拼
探究
HSK7-9v 0 · Lv.1
tànjiū
khám phá; tìm hiểu; tìm tòi nghiên cứu; tìm tòi tra cứu
make a thorough inquiry; probe into; explore 探究 战争根源 probe the roots of war 探究 原因 look into/explore the causes 探究 秘密 dive into/explore the mysteries (of)
漢越 tham cứu
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分