拼
探索
HSK6v 0 · Lv.1
tànsuǒ
tìm tòi; tìm kiếm; khám phá; thăm dò; thám hiểm
漢越 thám tác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多方寻求答案,解决疑问
等级
义项 ①v≈HSK6
tìm tòi; tìm kiếm; khám phá; thăm dò; thám hiểm
多方寻求答案,解决疑问
免费例句
我们在探索新思路。
Wǒmen zài tànsuǒ xīn sīlù.
≈HSK4
Chúng tôi đang tìm ra hướng tư duy mới.
We are exploring new ideas.
我们正在探索未知的世界。
Wǒmen zhèngzài tànsuǒ wèizhī de shìjiè.
≈HSK5
Chúng ta đang khám phá thế giới chưa biết.
We are exploring the unknown world.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分