WinHSK

接吻

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiēwěn

hôn; thơm; hôn môi; hôn nhau

kiss 接吻 道别 kiss sb goodbye; kiss goodbye to sb 热烈地 接吻 kiss passionately

漢越 tiếp vẫn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两个人嘴唇相接触,表示亲热
义项 vHSK7-9

hôn; thơm; hôn môi; hôn nhau

两个人嘴唇相接触,表示亲热

免费例句

他们在月光下接吻。

Tāmen zài yuèguāng xià jiēwěn.

HSK5

Họ hôn nhau dưới ánh trăng.

They kissed under the moonlight.

他们在海边接吻。

Tāmen zài hǎibiān jiēwěn.

HSK5

Họ hôn nhau ở bờ biển.

They kissed by the seaside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50