拼
接壤
HSK6v 0 · Lv.1
jiērǎnɡ
giáp; tiếp giáp giáp ranh
漢越 tiếp nhưỡng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两地边境相接;交界
等级
义项 ①v≈HSK6
giáp; tiếp giáp giáp ranh
两地边境相接;交界
免费例句
中国与许多国家接壤。
Zhōngguó yǔ xǔduō guójiā jiērǎng.
≈HSK6
Trung Quốc tiếp giáp nhiều quốc gia.
China borders many countries.
他们的家与一条河接壤。
Tāmen de jiā yǔ yī tiáo hé jiērǎng.
≈HSK6
Nhà họ tiếp giáp với một con sông.
Their house borders a river.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分