WinHSK

接洽

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiēqià

trao đổi; bàn bạc; thảo luận

漢越 tiếp hiệp

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在和对方接洽合同细节。

Tā zhèngzài hé duìfāng jiēqià hétóng xìjié.

HSK6

Họ đang trao đổi với đối phương về chi tiết hợp đồng.

He is negotiating the contract details with the other party.

公司已派人接洽这项新业务。

Gōngsī yǐ pài rén jiēqià zhè xiàng xīn yèwù.

HSK6

Công ty đã cử người đi bàn bạc về dự án mới này.

The company has sent someone to negotiate this new business.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan