拼
接着
HSK4v, adv 0 · Lv.1
jiēzhe
đón; đỡ lấy; đón lấy; bắt lấy; chụp lấy
carry on; follow; go on (with); proceed 不幸一个 接着
漢越 tiếp trước
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đón; đỡ lấy; đón lấy; bắt lấy; chụp lấy
carry on; follow; go on (with); proceed 不幸一个 接着