拼
接纳
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiēnà
tiếp nhận; thu nhận; kết nạp (người, đoàn thể)
accept (proposal, advice, etc) 接纳 建议 accept a proposal; take advice
漢越 tiếp nạp
例句
Câu ví dụ免费例句
他们接纳我当了志愿者。
Tāmen jiēnà wǒ dāng le zhìyuànzhě.
≈HSK5
Họ đã tiếp nhận tôi làm tình nguyện viên.
They accepted me as a volunteer.
他接纳了我的建议。
tā jiē nà le wǒ de jiàn yì
≈HSK5
Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của tôi.
He accepted my suggestion.
他很容易接纳别人的意见。
Tā hěn róngyì jiēnà biérén de yìjiàn.
≈HSK5
Anh ấy dễ dàng chấp nhận ý kiến của người khác.
He is very open to accepting others' opinions.
他们接纳了我的请求。
Tāmen jiēnà le wǒ de qǐngqiú.
≈HSK6
Họ đã chấp nhận yêu cầu của tôi.
They accepted my request.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分