拼
接近
HSK5v 0 · Lv.1
jiējìn
gần; tiếp cận; gần gũi; sắp đến; gần kề
漢越 tiếp cận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 靠近;相距不远
- 两个东西差别很小
等级
义项 ①v≈HSK5
gần; tiếp cận; gần gũi; sắp đến; gần kề
靠近;相距不远
免费例句
他的成绩已接近满分。
Tā de chéngjì yǐ jiējìn mǎnfēn.
≈HSK4
Điểm số của anh ấy đã gần đạt tối đa.
His score is close to full marks.
我感觉他靠近我了。
wǒ gǎn jué tā kào jìn wǒ le.
≈HSK4
Tôi cảm thấy anh ấy đang đến gần tôi.
I feel that he is getting close to me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
gần giống; tương tự
两个东西差别很小
免费例句
"白" 和 "百" 的发音很接近。
"bái" hé "bǎi" de fā yīn hěn jiē jìn.
≈HSK4
Phát âm của chữ 'bạch' và 'bách' rất giống nhau.
The pronunciations of 'bái' and 'bǎi' are very close.
他们的想法非常接近。
Tāmen de xiǎngfǎ fēicháng jiējìn.
≈HSK4
Ý tưởng của họ rất gần giống nhau.
Their ideas are very close.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分