拼
控制
HSK5v 0 · Lv.1
kòngzhì
kiềm chế; kiểm soát; điều khiển; làm chủ
漢越 khống chế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 掌握、支配,使不越出一定范围
- 占据,使不丧失
等级
义项 ①v≈HSK5
kiềm chế; kiểm soát; điều khiển; làm chủ
掌握、支配,使不越出一定范围
免费例句
你必须控制你的饮食。
Nǐ bìxū kòngzhì nǐ de yǐnshí.
≈HSK4
Bạn phải kiểm soát chế độ ăn uống của mình.
You must control your diet.
控制局势是他的职责。
Kòngzhì júshì shì tā de zhízé.
≈HSK4
Kiểm soát tình hình là trách nhiệm của anh ấy.
Controlling the situation is his responsibility.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
khống chế; kiểm soát
占据,使不丧失
免费例句
他们努力控制火势蔓延。
Tāmen nǔlì kòngzhì huǒshì mànyán.
≈HSK5
Họ nỗ lực kiểm soát đám cháy lan rộng.
They are trying to control the spread of the fire.
他们迅速控制了现场。
Tāmen xùnsù kòngzhì le xiànchǎng.
≈HSK5
Họ nhanh chóng kiểm soát hiện trường.
They quickly controlled the scene.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分