WinHSK

推出

HSK4v
0 · Lv.1
tuīchū

ra mắt; đưa ra; phát hành

introduce; put out; present; release 新近 推出 的电影 recently released film 隆重 推出 promote in a grand way 推出

漢越 thôi xuất

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan