WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
推广
HSK5
v
0 · Lv.1
tuīguǎng
mở rộng; phổ biến; quảng bá
漢越 thôi quảng
字解构
Phân tích chữ
推
tuī
HSK4
đẩy; đùn
广
guǎng
HSK4
rộng; rộng rãi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
推广曲
tuī guǎng qǔ
HSK5
nhạc phim
推广服务
tuī guǎng fú wù
HSK5
dịch vụ quảng cáo
推广经验
tuī guǎng jīng yàn
HSK5
phổ biến kinh nghiệm
推广费用
tuī guǎng fèi yòng
HSK5
chi phí xúc tiến thương mại
查词
复习
真题
工具
我的