拼
推挽
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuīwǎn
tiến về phía trước bằng cách xô và kéo
push-pull
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to move sth forward by shoving and pulling
- to push and pull
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiến về phía trước bằng cách xô và kéo
to move sth forward by shoving and pulling
义项 ②v≈HSK7-9
đẩy và kéo
to push and pull
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分