WinHSK

推搪

HSK1v
0 · Lv.1
tuītáng

đưa ra lời bào chữa (thông tục)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to offer excuses (colloquial)
  2. to stall
义项 vHSK1

đưa ra lời bào chữa (thông tục)

to offer excuses (colloquial)

义项 vHSK1

để đình trệ

to stall

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50