拼
推测
HSK6v 0 · Lv.1
tuīcè
suy nghĩ; dự đoán; dự tính; suy đoán
infer; conjecture; guess; speculate 根据 推测 by inference/speculation 证实 推测 confirm the conjecture
漢越 thôi trắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 根据已知的来估计或想象未知的
等级
义项 ①v≈HSK6
suy nghĩ; dự đoán; dự tính; suy đoán
根据已知的来估计或想象未知的
免费例句
他喜欢推测各种可能的结果。
Tā xǐhuan tuīcè gè zhǒng kěnéng de jiéguǒ.
≈HSK5
Anh ấy thích dự đoán các kết quả có thể xảy ra.
He likes to speculate about various possible outcomes.
他推测出了事情的经过。
tā tuīcè chū le shìqing de jīngguò.
≈HSK5
Anh ấy đã suy đoán ra được diễn biến của sự việc.
He deduced what had happened.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分