拼
推移
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuīyí
chuyển; thay đổi; xoay chuyển; chuyển dịch; di chuyển
漢越 thôi di
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 移动、变化或发展
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chuyển; thay đổi; xoay chuyển; chuyển dịch; di chuyển
移动、变化或发展
免费例句
战线向这里推移。
Zhànxiàn xiàng zhèlǐ tuīyí.
≈HSK6
Mặt trận chuyển dịch về phía này.
The battle line is shifting here.
但是比较流行音乐与高雅音乐,二者之间并不是完全的界线分明,随着时间的推移,流行音乐有可能上升为高雅音乐。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分