WinHSK

推让

HSK4v
0 · Lv.1
tuīràng

nhường; đùn đẩy; từ chối nhận; khiêm tốn từ chối (lợi ích, địa vị...)

decline (a position, favour, etc) out of modesty; courteously ask sb to precede; yield to sb as a token of deference 推让 不受 decline an offer

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan