拼
推辞
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuīcí
từ chối; chối từ; khước từ; không nhận
漢越 thôi từ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示拒绝 (任命、邀请、馈赠等); 不接受 (请求、意见或赠礼)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
từ chối; chối từ; khước từ; không nhận
表示拒绝 (任命、邀请、馈赠等); 不接受 (请求、意见或赠礼)
免费例句
你别推辞了,这是公司对你的信任,也是对你能力的肯定。
≈HSK5
我坚决推辞了他。
Wǒ jiānjué tuīcí le tā.
≈HSK5
Tôi kiên quyết từ chối anh ta.
I firmly declined him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分