WinHSK

推迟

HSK4v
0 · Lv.1
tuīchí

hoãn; dời lại; chậm lại; lùi lại; hoãn lại; trì hoãn

漢越 thôi trì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把预定时间向后改动
义项 vHSK4

hoãn; dời lại; chậm lại; lùi lại; hoãn lại; trì hoãn

把预定时间向后改动

免费例句

刚才听广播说明天可能会下大雨,足球比赛恐怕要推迟了。

HSK4

都不得不推迟起飞

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan