WinHSK

掩体

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎn

công sự che chắn

blindage; bunker

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供单个火器射击或技术器材操作的掩蔽工事,如机枪掩体、雷达掩体等
义项 nHSK7-9

công sự che chắn

供单个火器射击或技术器材操作的掩蔽工事,如机枪掩体、雷达掩体等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan