WinHSK

掩盖

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎngài

phủ; đậy; bọc; che phủ; che đậy; bọc kín

漢越 yểm cái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从上面盖住
  2. 不让别人了解真实的情况
义项 vHSK7-9

phủ; đậy; bọc; che phủ; che đậy; bọc kín

从上面盖住

免费例句

乌云掩盖了蓝天。

wūyún yǎngài le lántiān.

HSK5

Mây đen che phủ bầu trời xanh.

Dark clouds covered the blue sky.

厚厚的积雪掩盖了整个村庄。

hòuhòu de jīxuě yǎngài le zhěnggè cūnzhuāng.

HSK5

Lớp tuyết dày bao phủ kín cả ngôi làng.

Thick snow covered the entire village.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

trốn; lấp; che giấu

不让别人了解真实的情况

免费例句

他们故意掩盖事实。

Tāmen gùyì yǎngài shìshí.

HSK6

Họ cố ý che giấu sự thật.

They deliberately concealed the truth.

他试图掩盖自己的过错。

Tā shìtú yǎngài zìjǐ de guòcuò.

HSK6

Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình.

He tried to cover up his mistakes.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan