WinHSK

掩蔽

HSK7-9
0 · Lv.1
yǎnbì

che đậy; che giấu (thường dùng trong quân sự)

漢越 yểm tế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遮蔽;隐藏 (多用于军事)
  2. 遮蔽的东西或隐藏的地方
义项 HSK7-9

che đậy; che giấu (thường dùng trong quân sự)

遮蔽;隐藏 (多用于军事)

义项 HSK7-9

chỗ che đậy; chỗ ẩn nấp

遮蔽的东西或隐藏的地方

免费例句

河边的堤埂很高,正好做我们的掩蔽。

Hé biān de dīgěng hěn gāo, zhènghǎo zuò wǒmen de yǎnbì.

HSK6

Bờ đê bên sông rất cao, làm chỗ ẩn nấp cho chúng ta rất tốt.

The riverbank embankment is very high, just right for our shelter.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan