WinHSK

措置

HSK5v
0 · Lv.1
cuòzhì

sắp xếp; lo liệu; đối xử; đối đãi; xử lý; sắp đặt; sửa soạn

handle; manage; arrange 措置 失当 mismanage; manage improperly 措置 得当 handle/manage properly [ 相关词条 ] 措置裕如 manage very well; handle with ease; cope with the situation successfully

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

只要措置得当,不会有什么问题。

Zhǐyào cuòzhì dédàng, bù huì yǒu shénme wèntí.

HSK6

Chỉ cần sắp xếp ổn thỏa thì sẽ không có vấn đề gì.

As long as it's handled properly, there won't be any problems.

只要措置得当,不会有什么问题。

Zhǐyào cuòzhì dédàng, bù huì yǒu shénme wèntí.

HSK6

Chỉ cần sắp xếp ổn thỏa thì sẽ không có vấn đề gì.

As long as it's handled properly, there won't be any problems.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50