WinHSK

措辞

HSK5n, v
0 · Lv.1
cuò

tìm từ; lựa lời; chọn lọc từ ngữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说话行文时选用词句
  2. 说话行文时选用的词句
义项 vHSK5

tìm từ; lựa lời; chọn lọc từ ngữ

说话行文时选用词句

免费例句

领导的措辞非常巧妙。

Lǐngdǎo de cuòcí fēicháng qiǎomiào.

HSK6

Lãnh đạo lựa lời rất khéo léo.

The leader's wording is very clever.

两个人的需求不一致,气氛陡然紧张,甚至措辞激烈,演变为一场争吵。

HSK6

义项 nHSK5

diễn đạt; cách diễn tả

说话行文时选用的词句

免费例句

她的措辞充满诗意。

Tā de cuòcí chōngmǎn shīyì.

HSK6

Cách diễn đạt của cô ấy đầy chất thơ.

Her wording is full of poetry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50